Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
营
业
收
入
营业收入 (yíngyèshōurù)
yíngyèshōurù
Hán Việt
doanh nghiệp thu nhập
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Doanh thu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
营
yíng
kiếm; mưu cầu; kinh doanh; quản lý
业
yè
nghề nghiệp; chức nghiệp; công việc
收
shōu
thu vào; thu lấy
入
rù
đi đến; đi vào; tham gia; gia nhập