Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
血
压
血压 (xuèyā)
xuèyā
Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
huyết áp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
huyết áp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
血
xiě
máu; huyết; tâm huyết
压
yā
ép; đè (thường chỉ ép từ trên xuống); đằn; yểm; dồn; nén (cho ổn định; cho yên tĩnh)
Từ có chứa 血压
高血压
gāoxuèyā
cao huyết áp
cao huyết áp; lên máu; bệnh cao huyết áp
低血压
dīxiěyā
đê huyết áp
Huyết áp thấp
血压计
xuèyājì
huyết áp kế
huyết áp kế (dụng cụ đo huyết áp); máy đo huyết áp
降血压药
jiàngxuèyāyào
giáng huyết áp dược
thuốc hạ huyết áp
白大衣高血压
bái dàyī gāo xuèyā
bạch đại y cao huyết áp
tăng huyết áp áo choàng trắng; hội chứng áo khoác trắng