Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

说是一回事,而做又是另外一回事 (shuō shì yī huí shì, ér zuò yòu shì lìngwài yī huí shì)

shuō shì yī huí shì, ér zuò yòu shì lìngwài yī huí shì

Hán Việt
thuyết thị nhất hồi sự nhi tố hựu thị lánh ngoại nhất hồi sự

Nghĩa

  1. xem 說是 一回事 , 说是 一回事 , 做又 是另外一回事 [shuo1 shi4 yi1 hui2 shi4, zuo4 you4 shi4 ling4 wa4 yi1 hui2 shi4]

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ