Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

走向滑动断层 (zǒuxiàng huádòng duàncéng)

zǒuxiàng huádòng duàncéng

Hán Việt
tẩu hướng hoạt động đoạn tằng

Nghĩa

  1. đường lỗi trong đó hai bên trượt ngang qua nhau
  2. đứt gãy trượt chân (địa chất)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ