近乎近乎 (jìnhū)jìnhūTừ loạiĐộng từ, Phó từHán Việtcận hồLưu vào ghi chú mớiNghĩa1gần như; hầu như; dường như; sáp; gần; giáp; kề2thân mật; gần gũi; thân thiết; quen thuộc