Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

好学近乎知,力行近乎仁,知耻近乎勇 (hàoxué jìnhū zhī, lìxíng jìnhū rén, zhī chǐ jìnhū yǒng)

hàoxué jìnhū zhī, lìxíng jìnhū rén, zhī chǐ jìnhū yǒng

Hán Việt
hảo học cận hồ tri lực hành cận hồ nhân tri sỉ cận hồ dũng

Nghĩa

  1. Yêu thích học tập là hiểu biết, siêng năng học tập là nhân từ, biết xấu hổ là dũng cảm (Khổng Tử)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ