Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

钢铁工业 (gāngtiěgōngyè)

gāngtiěgōngyè

Hán Việt
cương thiết công nghiệp

Nghĩa

  1. công nghiệp gang thép; ngành gang thép

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ