Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
静
脉
静脉 (jìngmài)
jìngmài
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tĩnh mạch
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tĩnh mạch; gân
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
静
jìng
yên tĩnh; lặng; im; tĩnh; tịnh; vắng; không có tiếng động
脉
mài
mạch (động mạch, tĩnh mạch); mạch đập; nhịp đập của mạch
Từ có chứa 静脉
微静脉
wēijìngmài
vi tĩnh mạch
tĩnh mạch mao mạch
腘静脉
guójìngmài
_ tĩnh mạch
tĩnh mạch popliteal (giải phẫu)
静脉吸毒
jìngmàixīdú
tĩnh mạch hấp độc
IV thuốc; thuốc tiêm tĩnh mạch
静脉曲张
jìngmàiqūzhāng
tĩnh mạch khúc trương
giãn tĩnh mạch; chứng giãn tĩnh mạch
静脉注入
jìngmàizhùrù
tĩnh mạch chú nhập
tiêm tĩnh mạch (thuốc)
静脉注射
jìngmàizhùshè
tĩnh mạch chú xạ
tiêm tĩnh mạch; chích gân
静脉点滴
jìngmàidiǎndī
tĩnh mạch điểm tích
nhỏ giọt tĩnh mạch
精索静脉曲张
Jīng suǒ jìngmài qūzhāng
giãn tĩnh mạch thừng tinh