风险风险 (fēngxiǎn)fēngxiǎnCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việtphong hiểmTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1phiêu lưu; nguy hiểm; mạo hiểm; liều; rủi ro