Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

马尔可夫过程 (mǎ'ěr kě fū guòchéng)

mǎ'ěr kě fū guòchéng

Hán Việt
mã nhĩ khả phu quá trình

Nghĩa

  1. Quá trình Markov (toán học.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ