出生出生 (chūshēng)chūshēngCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từHán Việtxuất sinhTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1sinh ra; ra đời; chào đời; sinh đẻ; lọt lòng