Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

千吨级核武器 (qiān dùn jí héwǔqì)

qiān dùn jí héwǔqì

Hán Việt
thiên đốn cấp hạch vũ khí

Nghĩa

  1. vũ khí kiloton

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ