垂直和短距起落飞机垂直和短距起落飞机 (chuízhí hé duǎn jù qǐluò fēijī)chuízhí hé duǎn jù qǐluò fēijīHán Việtthuỳ trực hoà đoản cự khởi lạc phi cơLưu vào ghi chú mớiNghĩa1máy bay cất cánh và hạ cánh thẳng đứng hoặc ngắn