基地基地 (jīdì)jīdìCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtcơ địaTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1căn cứ; khu vực nền tảng