我不知道你会介意我不知道你会介意 (wǒ bù zhīdào nǐ huì jièyì)wǒ bù zhīdào nǐ huì jièyìTừ loạiCâuHán Việtngã bất tri đạo nhĩ hội giới ýLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Tôi không biết bạn có phiền hay không