设施 (shèshī)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- thiết thi
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- phương tiện; công trình; cơ sở; thiết bị (hệ thống), cơ sở hạ tầng; thiết bị
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.