机会带来成功机会带来成功 (jīhuì dài lái chénggōng)jīhuì dài lái chénggōngHán Việtcơ hội đới lai thành côngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Cơ hội mang đến thành công. (cách diễn đạt)