Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
粒
子
粒子 (lìzǐ)
lìzǐ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lạp tử
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hạt căn bản
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
粒
Lì
hạt; hạt; viên
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người
Từ có chứa 粒子
反粒子
fǎnlìzǐ
phản lạp tử
phản hạt (vật lý)
多粒子
duōlìzǐ
đa lạp tử
nhiều hạt (vật lý)
粒子束
lìzǐshù
lạp tử thú
chùm hạt cơ bản
粒子流
lìzǐliú
lạp tử lưu
dòng chảy hạt; dòng hạt
虚粒子
xūlìzǐ
hư lạp tử
hạt ảo
乙种粒子
yǐzhǒnglìzǐ
ất chủng lạp tử
hạt bê-ta
基本粒子
jīběnlìzǐ
cơ bổn lạp tử
hạt cơ bản (nơ-tron, electron...)
带电粒子
dàidiànlìzǐ
đới điện lạp tử
hạt mang điện