Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

老虎 (lǎohǔ)

lǎohǔ

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lão hổ

Nghĩa

  1. hổ; hùm; cọp; ông ba mươi; khái
  2. hao phí; lãng phí (chỉ một lượng hao phí lớn về tài nguyên hay thiết bị)
  3. kẻ tham ô (tham ô, đục khoét của công)
  4. chằn tinh gấu ngựa; chằn (ví với những người độc ác)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 老虎