Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

联邦紧急措施署 (liánbāng jǐnjí cuòshī shǔ)

liánbāng jǐnjí cuòshī shǔ

Hán Việt
liên bang khẩn cấp thố thi thự

Nghĩa

  1. FEMA
  2. Cơ quan Quản lý Khẩn cấp Liên bang

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ